Từ điển › 着意着意著意 nghĩa là gìzhuó yìHán Việt: TRỨ Ýhành động một cách cẩn thậnNghĩa zhuó yìHán Việt: TRỨ Ýhành động một cách cẩn thậnTiếng Anh: to act with diligent careChữ thành phần着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →