Từ điển › 着慌着慌著慌 nghĩa là gìzháo huāngHán Việt: TRỨ HOẢNGhoảng hốtNghĩa zháo huāngHán Việt: TRỨ HOẢNGhoảng hốthốt hoảngTiếng Anh: alarmed; panickingChữ thành phần着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →慌huāng · Hán Việt: hoảngfrantic, nervous, panicked12 nét · Xem thứ tự nét →