Từ điển › 着火着火著火 nghĩa là gìzháo huǒHán Việt: TRỨ HOẢbắt lửaNghĩa zháo huǒHSK 4Hán Việt: TRỨ HOẢbắt lửaTiếng Anh: to catch fireChữ thành phần着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 着火着火点zháo huǒ diǎn điểm đánh lửa (nhiệt độ); điểm cháy