Từ điển › 着迷着迷著迷 nghĩa là gìzháo míHán Việt: TRỨ MÊbị mê hoặcNghĩa zháo míHSK 7Hán Việt: TRỨ MÊbị mê hoặcbị cuốn hútTiếng Anh: to be fascinated; to be captivatedChữ thành phần着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →迷mí · Hán Việt: mêto bewitch, to charm; a fan of; infatuated9 nét · Xem thứ tự nét →