睁一只眼闭一只眼睜一隻眼閉一隻眼 nghĩa là gì
zhēng yī zhī yǎn bì yī zhī yǎn
nhắm mắt làm ngơ
Nghĩa
zhēng yī zhī yǎn bì yī zhī yǎn
- nhắm mắt làm ngơ
Tiếng Anh: to turn a blind eye
Chữ thành phần
- 睁zhēngto open one's eyes; to stare11 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 只zhī · Hán Việt: chỉonly, merely, just5 nét · Xem thứ tự nét →
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →