Từ điển › 睁开睁开睜開 nghĩa là gìzhēng kāimở (mắt)Nghĩa zhēng kāimở (mắt)Tiếng Anh: to open (one's eyes)Chữ thành phần睁zhēngto open one's eyes; to stare11 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →