睁着眼睛说瞎话睜著眼睛說瞎話 nghĩa là gì
zhēng zhe yǎn jīng shuō xiā huà
(thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm nhí
Nghĩa
zhēng zhe yǎn jīng shuō xiā huà
- (thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm nhí
Tiếng Anh: (idiom) to lie through one's teeth; to talk drivel
Chữ thành phần
- 睁zhēngto open one's eyes; to stare11 nét · Xem thứ tự nét →
- 着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 睛jīngeyeball; pupil13 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 瞎xiāblind, reckless; rash15 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →