Từ điển › 睡午觉睡午觉睡午覺 nghĩa là gìshuì wǔ jiàongủ trưaNghĩa shuì wǔ jiàongủ trưaTiếng Anh: to have a napChữ thành phần睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →午wǔ · Hán Việt: ngọnoon; 7th terrestrial branch4 nét · Xem thứ tự nét →觉jué · Hán Việt: giácconscious; to nap, to sleep; to wake up9 nét · Xem thứ tự nét →