Từ điển › 睡懒觉睡懒觉睡懶覺 nghĩa là gìshuì lǎn jiàongủ nướngNghĩa shuì lǎn jiàongủ nướngTiếng Anh: to sleep inChữ thành phần睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →懒lǎnlazy, languid, listless16 nét · Xem thứ tự nét →觉jué · Hán Việt: giácconscious; to nap, to sleep; to wake up9 nét · Xem thứ tự nét →