Từ điển › 睡房睡房 nghĩa là gìshuì fángphòng ngủNghĩa shuì fángphòng ngủTiếng Anh: bedroomChữ thành phần睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →