Từ điển › 睡椅睡椅 nghĩa là gìshuì yǐghế sofaNghĩa shuì yǐghế sofaTiếng Anh: couchChữ thành phần睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →椅yǐchair, seat12 nét · Xem thứ tự nét →