Từ điển › 睡相睡相 nghĩa là gìshuì xiàngtư thế ngủNghĩa shuì xiàngtư thế ngủTiếng Anh: sleeping postureChữ thành phần睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →