Từ điển › 睡眠不足睡眠不足 nghĩa là gìshuì mián bù zúthiếu ngủNghĩa shuì mián bù zúthiếu ngủthâm hụt giấc ngủChữ thành phần睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →眠mián · Hán Việt: miênsleep, shut-eye, hibernatation10 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →