睡眠呼吸暂停睡眠呼吸暫停 nghĩa là gì
shuì mián hū xī zàn tíng
chứng ngưng thở khi ngủ
Nghĩa
shuì mián hū xī zàn tíng
- chứng ngưng thở khi ngủ
Tiếng Anh: sleep apnea
Chữ thành phần
- 睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →
- 眠mián · Hán Việt: miênsleep, shut-eye, hibernatation10 nét · Xem thứ tự nét →
- 呼hū · Hán Việt: hôto breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout8 nét · Xem thứ tự nét →
- 吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →
- 暂zàn · Hán Việt: tạmtemporary12 nét · Xem thứ tự nét →
- 停tíng · Hán Việt: đìnhto suspend, to halt, to delay; suitable11 nét · Xem thứ tự nét →