Từ điển › 睡眠者睡眠者 nghĩa là gìshuì mián zhěngười đang ngủNghĩa shuì mián zhěngười đang ngủChữ thành phần睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →眠mián · Hán Việt: miênsleep, shut-eye, hibernatation10 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →