Từ điển › 睡着睡着睡著 nghĩa là gìshuì zháongủ thiếp điNghĩa shuì zháoHSK 4Phổ biến #2904ngủ thiếp điTiếng Anh: to fall asleepChữ thành phần睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →