Từ điển › 睡袋睡袋 nghĩa là gìshuì dàitúi ngủNghĩa shuì dàiHSK 7túi ngủTiếng Anh: sleeping bagChữ thành phần睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →袋dài · Hán Việt: đãybag, sack; pocket, pouch11 nét · Xem thứ tự nét →