Từ điển › 睡裙睡裙 nghĩa là gìshuì qúnváy ngủNghĩa shuì qúnváy ngủTiếng Anh: nightgownChữ thành phần睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →裙qún · Hán Việt: quầnskirt, petticoat, apron12 nét · Xem thứ tự nét →