Từ điển › 睡觉睡觉睡覺 nghĩa là gìshuì jiàođi ngủNghĩa shuì jiàoHSK 1Phổ biến #944đi ngủngủTiếng Anh: to go to bed; to sleepChữ thành phần睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →觉jué · Hán Việt: giácconscious; to nap, to sleep; to wake up9 nét · Xem thứ tự nét →