Từ điển › 睡醒睡醒 nghĩa là gìshuì xǐngthức dậyNghĩa shuì xǐngthức dậyTiếng Anh: to wake upChữ thành phần睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →醒xǐng · Hán Việt: tỉnhto wake up, to startle; to sober up16 nét · Xem thứ tự nét →