Từ điển › 瞄准瞄准瞄準 nghĩa là gìmiáo zhǔnnhắm vào; nhắm mục tiêuNghĩa miáo zhǔnHSK 7nhắm vào; nhắm mục tiêuTiếng Anh: to take aim at; to targetChữ thành phần瞄miáoto take aim at; to look at13 nét · Xem thứ tự nét →准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 瞄准瞄准具miáo zhǔn jù thiết bị ngắm; ống ngắm (cho súng, v.v.)