Từ điển › 瞅睬瞅睬 nghĩa là gìchǒu cǎiđể ý đếnNghĩa chǒu cǎiđể ý đếnTiếng Anh: to pay attention toChữ thành phần瞅chǒuto see, to look at, to gaze at14 nét · Xem thứ tự nét →睬cǎito notice, to pay attention to13 nét · Xem thứ tự nét →