Từ điển › 瞅见瞅见瞅見 nghĩa là gìchǒu jiànnhìn thấyNghĩa chǒu jiànnhìn thấyTiếng Anh: to seeChữ thành phần瞅chǒuto see, to look at, to gaze at14 nét · Xem thứ tự nét →见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →