Từ điển › 瞎弄瞎弄 nghĩa là gìxiā nòngnghịch ngợmNghĩa xiā nòngnghịch ngợmlàm loạnTiếng Anh: to fool around with; to mess withChữ thành phần瞎xiāblind, reckless; rash15 nét · Xem thứ tự nét →弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →