Từ điển › 瞎扯瞎扯 nghĩa là gìxiā chěnói bừaNghĩa xiā chěnói bừanói nhảmTiếng Anh: to talk irresponsibly; to talk nonsenseChữ thành phần瞎xiāblind, reckless; rash15 nét · Xem thứ tự nét →扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 瞎扯瞎扯蛋xiā chě dàn nói bừa; nói nhảm