Từ điển › 瞎掰瞎掰 nghĩa là gìxiā bāi(thông tục) nói nhảmNghĩa xiā bāi(thông tục) nói nhảmchơi đùaTiếng Anh: (coll.) to talk nonsense; to fool aroundChữ thành phần瞎xiāblind, reckless; rash15 nét · Xem thứ tự nét →掰bāito rip, to tear12 nét · Xem thứ tự nét →