Từ điển › 瞎混瞎混 nghĩa là gìxiā hùnsống qua ngàyNghĩa xiā hùnsống qua ngàysống không mục đíchTiếng Anh: to muddle along; to live aimlesslyChữ thành phần瞎xiāblind, reckless; rash15 nét · Xem thứ tự nét →混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →