Từ điển › 瞎眼瞎眼 nghĩa là gìxiā yǎnbị mùNghĩa xiā yǎnbị mùTiếng Anh: to be blindChữ thành phần瞎xiāblind, reckless; rash15 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →