瞎编乱造瞎編亂造 nghĩa là gì
xiā biān luàn zào
bịa đặt linh tinh và sai sự thật
Nghĩa
xiā biān luàn zào
- bịa đặt linh tinh và sai sự thật
Tiếng Anh: random lies and falsehoods
Chữ thành phần
- 瞎xiāblind, reckless; rash15 nét · Xem thứ tự nét →
- 编biān · Hán Việt: biênto knit, to weave; to arrange, to compile12 nét · Xem thứ tự nét →
- 乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →
- 造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →