Từ điển › 瞎逛瞎逛 nghĩa là gìxiā guàngđi lang thang không mục đíchNghĩa xiā guàngđi lang thang không mục đíchTiếng Anh: to wander aimlesslyChữ thành phần瞎xiāblind, reckless; rash15 nét · Xem thứ tự nét →逛guàngto ramble, to stroll, to wander10 nét · Xem thứ tự nét →