Từ điển › 瞒哄瞒哄瞞哄 nghĩa là gìmán hǒngHán Việt: MAN HỌNGlừa dốiNghĩa mán hǒngHán Việt: MAN HỌNGlừa dốigian lận (ai đó)Tiếng Anh: to deceive; to cheat (sb)Chữ thành phần瞒mán · Hán Việt: manto deceive, to lie; to regard with suspicion15 nét · Xem thứ tự nét →哄hōng · Hán Việt: họngto coax; to beguile, to cheat, to deceive; tumult, uproar9 nét · Xem thứ tự nét →