Từ điển › 瞒天大谎瞒天大谎瞞天大謊 nghĩa là gìmán tiān dà huǎnglời nói dối kinh khủngNghĩa mán tiān dà huǎnglời nói dối kinh khủngchuyện xạo sựTiếng Anh: enormous lie; whopperChữ thành phần瞒mán · Hán Việt: manto deceive, to lie; to regard with suspicion15 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →谎huǎngto lie11 nét · Xem thứ tự nét →