瞒心昧己瞞心昧己 nghĩa là gì
mán xīn mèi jǐHán Việt: MAN TÂM MUỘI KỈ
che giấu lương tâm
Nghĩa
mán xīn mèi jǐHán Việt: MAN TÂM MUỘI KỈ
- che giấu lương tâm
Tiếng Anh: to blot out one's conscience
Chữ thành phần
- 瞒mán · Hán Việt: manto deceive, to lie; to regard with suspicion15 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 昧mèi · Hán Việt: muộidark, hidden, obscure9 nét · Xem thứ tự nét →
- 己jǐ · Hán Việt: kỉself, oneself; personal, private; 6th heavenly stem3 nét · Xem thứ tự nét →