Từ điển › 瞧不起瞧不起 nghĩa là gìqiáo bù qǐcoi thường; khinh miệtNghĩa qiáo bù qǐHSK 7coi thường; khinh miệtTiếng Anh: to look down upon; to hold in contemptChữ thành phần瞧qiáoto glance at, to look at, to see17 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →