Từ điển › 瞩目瞩目矚目 nghĩa là gìzhǔ mùtập trung chú ý vàoNghĩa zhǔ mùHSK 7tập trung chú ý vàoTiếng Anh: to focus attention uponChữ thành phần瞩zhǔto focus on, to stare at, to watch carefully17 nét · Xem thứ tự nét →目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →