Từ điển › 瞪目凝视瞪目凝视瞪目凝視 nghĩa là gìdèng mù níng shìtrạng thái sững sờNghĩa dèng mù níng shìtrạng thái sững sờsốc và kinh ngạc (thành ngữ)Chữ thành phần瞪dèngto stare at17 nét · Xem thứ tự nét →目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →凝níng · Hán Việt: ngưngto coagulate, to congeal; to freeze16 nét · Xem thứ tự nét →视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →