Từ điển › 瞪羚瞪羚 nghĩa là gìdèng línglinh dươngNghĩa dèng línglinh dươngTiếng Anh: gazelleChữ thành phần瞪dèngto stare at17 nét · Xem thứ tự nét →羚línga species of antelope11 nét · Xem thứ tự nét →