Từ điển › 瞪鞋摇滚瞪鞋摇滚瞪鞋搖滾 nghĩa là gìdèng xié yáo gǔnshoegaze (thể loại nhạc)Nghĩa dèng xié yáo gǔnshoegaze (thể loại nhạc)Tiếng Anh: shoegaze (music genre)Chữ thành phần瞪dèngto stare at17 nét · Xem thứ tự nét →鞋xié · Hán Việt: hàishoes, footwear in general15 nét · Xem thứ tự nét →摇yáo · Hán Việt: gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét →滚gǔn · Hán Việt: củnto boil, to roll, to turn13 nét · Xem thứ tự nét →