瞬间转移瞬間轉移 nghĩa là gì
shùn jiān zhuǎn yí
dịch chuyển tức thời
Nghĩa
shùn jiān zhuǎn yí
- dịch chuyển tức thời
Tiếng Anh: teleportation
Chữ thành phần
- 瞬shùnto wink, to blink; an instant, the blink of an eye17 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →