Từ điển › 瞻仰瞻仰 nghĩa là gìzhān yǎngHán Việt: CHIÊM NGƯỠNGtôn kínhNghĩa zhān yǎngHSK 7Hán Việt: CHIÊM NGƯỠNGtôn kínhngưỡng mộTiếng Anh: to revere; to admireChữ thành phần瞻zhān · Hán Việt: chiêmto look; to look out for; to respect18 nét · Xem thứ tự nét →仰yǎng · Hán Việt: ngưỡngraise the head to look; look up to, rely on, admire6 nét · Xem thứ tự nét →