矛头矛頭 nghĩa là gì
máo tóuHán Việt: MÂU ĐẦU
mũi giáo
Nghĩa
máo tóuHSK 7Hán Việt: MÂU ĐẦU
- mũi giáo
- ngạnh
- cuộc tấn công hoặc chỉ trích
Tiếng Anh: spearhead; barb; an attack or criticism
máo tóuHán Việt: MÂU ĐẦU
mũi giáo
Tiếng Anh: spearhead; barb; an attack or criticism