矛盾 nghĩa là gì
máo dùnHán Việt: MÂU THUẪN
mâu thuẫn
Nghĩa
máo dùnHSK 5Hán Việt: MÂU THUẪNPhổ biến #2794
- mâu thuẫn
- LT:個|个[ge4]
- quan điểm mâu thuẫn
- mang tính mâu thuẫn
Tiếng Anh: contradiction; CL:個|个[ge4]; conflicting views; contradictory
máo dùnHán Việt: MÂU THUẪN
mâu thuẫn
Tiếng Anh: contradiction; CL:個|个[ge4]; conflicting views; contradictory