Từ điển › 知名知名 nghĩa là gìzhī míngHán Việt: TRI DANHnổi tiếng; nổi danhNghĩa zhī míngHSK 6Hán Việt: TRI DANHPhổ biến #4410nổi tiếng; nổi danhTiếng Anh: well-known; famousChữ thành phần知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 知名知名度zhī míng dù danh tiếng; hình ảnh; sự quen thuộc trong nhận thức công chúng知名人士zhī míng rén shì nhân vật công chúng; người nổi tiếng