知己知彼,百战不殆知己知彼,百戰不殆 nghĩa là gì
zhī jǐ zhī bǐ , bǎi zhàn bù dài
biết người biết ta, trăm trận không nguy (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử" 孫子兵法|孙子兵法[Sun1 zi3 Bing1 fa3])
Nghĩa
zhī jǐ zhī bǐ , bǎi zhàn bù dài
- biết người biết ta, trăm trận không nguy (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử" 孫子兵法|孙子兵法[Sun1 zi3 Bing1 fa3])
Tiếng Anh: know yourself and know your enemy, and you will never be defeated (idiom, from Sunzi's "The Art of War" 孫子兵法|孙子兵法[Sun1 zi3 Bing1 fa3])
Chữ thành phần
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →
- 己jǐ · Hán Việt: kỉself, oneself; personal, private; 6th heavenly stem3 nét · Xem thứ tự nét →
- 彼bǐ · Hán Việt: bỉthat, those, the other8 nét · Xem thứ tự nét →
- 百bǎi · Hán Việt: bá, bách, trămone hundred; numerous, many6 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 殆dàialmost, probably; danger, peril; to endanger9 nét · Xem thứ tự nét →