知觉解体知覺解體 nghĩa là gì
zhī jué jiě tǐHán Việt: TRI GIÁC GIẢI THỂ
tính phân tách tri giác
Nghĩa
zhī jué jiě tǐHán Việt: TRI GIÁC GIẢI THỂ
- tính phân tách tri giác
Chữ thành phần
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →
- 觉jué · Hán Việt: giácconscious; to nap, to sleep; to wake up9 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →