Từ điển › 知识知识知識 nghĩa là gìzhī shikiến thứcNghĩa zhī shiHSK 1Phổ biến #2284kiến thứcLT:門|门[men2]trí thứcTiếng Anh: knowledge; CL:門|门[men2]; intellectualChữ thành phần知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →识shíknowledge; to understand, to recognize, to know7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 知识知识分子zhī shi fèn zǐ trí thức; giới tri thức; người có học知识库zhī shi kù cơ sở tri thức知识界zhī shi jiè giới tri thức; tri thức知识论zhī shí lùn nhận thức luận知识共享Zhī shi Gòng xiǎng Creative Commons知识宝库zhī shi bǎo kù kho tàng tri thức