知道 nghĩa là gì
zhī dàoHán Việt: TRI ĐẠO
biết; nhận thức được
Nghĩa
zhī dàoHSK 1Hán Việt: TRI ĐẠOPhổ biến #105
- biết; nhận thức được
- cũng đọc là [zhi1 dao5]
Tiếng Anh: to know; to become aware of; also pr. [zhi1dao5]
zhī dàoHán Việt: TRI ĐẠO
biết; nhận thức được
Tiếng Anh: to know; to become aware of; also pr. [zhi1dao5]