矫正透镜矯正透鏡 nghĩa là gì
jiǎo zhèng tòu jìngHán Việt: KIỂU CHÍNH THẤU KẺNG
thấu kính chỉnh
Nghĩa
jiǎo zhèng tòu jìngHán Việt: KIỂU CHÍNH THẤU KẺNG
- thấu kính chỉnh
Tiếng Anh: correcting lens
Chữ thành phần
- 矫jiǎo · Hán Việt: kiểuto correct, to rectify, to straighten out11 nét · Xem thứ tự nét →
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 透tòu · Hán Việt: thấuto pierce, to penetrate, to pass through; thorough10 nét · Xem thứ tự nét →
- 镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →