Từ điển › 短仓短仓短倉 nghĩa là gìduǎn cāngvị thế bán khống (tài chính)Nghĩa duǎn cāngvị thế bán khống (tài chính)Tiếng Anh: short position (finance)Chữ thành phần短duǎn · Hán Việt: đoảnbrief, short; deficient, lacking12 nét · Xem thứ tự nét →仓cānggranary, barn; cabin, berth4 nét · Xem thứ tự nét →