Từ điển › 短信短信 nghĩa là gìduǎn xìnHán Việt: ĐOẢN TÍNtin nhắn văn bảnNghĩa duǎn xìnHSK 2Hán Việt: ĐOẢN TÍNtin nhắn văn bảnSMSTiếng Anh: text message; SMSChữ thành phần短duǎn · Hán Việt: đoảnbrief, short; deficient, lacking12 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →